la conciencia plena
con
kon
kon
cien
θjen
thyen
cia
θja
thya
ple
ple
ple
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "conciencia plena"trong tiếng Tây Ban Nha

La conciencia plena
01

chánh niệm, sự chú tâm đầy đủ

estado de atención consciente al momento presente  sin juzgar 
la conciencia plena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La conciencia plena ayuda a reducir el estrés. 

Chánh niệm giúp giảm căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng