la concha
con
ˈkɔn
kawn
cha
ʧa
cha
colchacancha

Định nghĩa và ý nghĩa của "concha"trong tiếng Tây Ban Nha

La concha
01

cubierta dura que protege el cuerpo de algunos moluscos , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conchas
Các ví dụ
Encontré una concha en la playa. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng