la conciencia
conc
ˈkonθ
konth
ienc
jenθ
yenth
ia
ja
ya
residenciaemergenciaaparienciaincidencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "conciencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La conciencia
01

lương tâm

capacidad de distinguir el bien del mal y sentir responsabilidad por los actos propios 
la conciencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conciencias
Các ví dụ
Su conciencia le impidió mentir. 

Lương tâm của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nói dối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng