la conciencia
Pronunciation
/kɔnθjˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conciencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La conciencia
[gender: feminine]
01

lương tâm

capacidad de distinguir el bien del mal y sentir responsabilidad por los actos propios
la conciencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conciencias
Các ví dụ
La conciencia de Ana la hizo devolver el dinero perdido.
Lương tâm của Ana khiến cô ấy trả lại số tiền bị mất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng