Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concienciar
01
hacer que alguien tome conciencia de un problema o una realidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
conciencié
quá khứ phân từ
concienciado
Các ví dụ
Debemos concienciar a la población sobre el reciclaje.



























