concienciar
conc
ˌkɔnθ
kawnth
ienc
jɛnθ
yenth
iar
ˈjaɾ
yar
desconectarinterpretarevolucionarcondimentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "concienciar"trong tiếng Tây Ban Nha

concienciar
01

hacer que alguien tome conciencia de un problema o una realidad 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
conciencié
quá khứ phân từ
concienciado
Các ví dụ
La campaña busca concienciar sobre el cambio climático. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng