concienciar
Pronunciation
/kˌɔnθjɛnθjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concienciar"trong tiếng Tây Ban Nha

concienciar
01

hacer que alguien tome conciencia de un problema o una realidad

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
quá khứ đơn
conciencié
quá khứ phân từ
concienciado
Các ví dụ
Debemos concienciar a la población sobre el reciclaje.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng