concursante
con
ˌkɔn
kawn
cur
kut
koot
san
ˈsan
san
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "concursante"trong tiếng Tây Ban Nha

El concursante
01

người dự thi, thí sinh

persona que participa en un concurso
el concursante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concursantes
Các ví dụ
Los concursantes esperan su turno.
Những người dự thi đang chờ đến lượt của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng