Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El concursante
01
người dự thi, thí sinh
persona que participa en un concurso
Các ví dụ
Los concursantes esperan su turno.
Những người dự thi đang chờ đến lượt của họ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người dự thi, thí sinh