la condena
con
kon
kon
de
ˈde
de
na
na
na
condesa

Định nghĩa và ý nghĩa của "condena"trong tiếng Tây Ban Nha

La condena
01

bản án, hình phạt

la pena o castigo impuesto por un juez 
la condena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
condenas
Các ví dụ
El juez anunció su condena a cinco años de cárcel. 

Thẩm phán tuyên án kết án năm năm tù.

02

sự lên án, sự chỉ trích

la desaprobación o crítica fuerte hacia algo o alguien 
la condena definition and meaning
Các ví dụ
Hubo una condena internacional por los actos del gobierno. 

Đã có sự lên án quốc tế về hành động của chính phủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng