la condena

Định nghĩa và ý nghĩa của "condena"trong tiếng Tây Ban Nha

La condena
01

bản án, hình phạt

la pena o castigo impuesto por un juez
la condena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
condenas
Các ví dụ
La condena fue de dos años de libertad condicional.
Bản án là hai năm tù treo.
02

sự lên án, sự chỉ trích

la desaprobación o crítica fuerte hacia algo o alguien
la condena definition and meaning
Các ví dụ
El artículo expresaba una fuerte condena a la corrupción.
Bài báo thể hiện sự lên án mạnh mẽ đối với tham nhũng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng