la conciencia plena
Pronunciation
/kɔnθjˈɛnθja plˈena/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conciencia plena"trong tiếng Tây Ban Nha

La conciencia plena
01

chánh niệm, sự chú tâm đầy đủ

estado de atención consciente al momento presente sin juzgar
la conciencia plena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La conciencia plena mejora la concentración.
Chánh niệm cải thiện sự tập trung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng