reanimar
rea
rea
rea
ni
ni
ni
mar
ˈmaɾ
mar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "reanimar"trong tiếng Tây Ban Nha

reanimar
01

hồi sinh

devolver la vida, la conciencia o la respiración a alguien en peligro 
reanimar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reanimo
ngôi thứ ba số ít
reanima
hiện tại phân từ
reanimando
quá khứ đơn
reanimó
quá khứ phân từ
reanimado
Các ví dụ
Los médicos intentaron reanimar al paciente. 

Các bác sĩ đã cố gắng hồi sức cho bệnh nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng