realzar
Pronunciation
/rˌealθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "realzar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

làm nổi bật

dar mayor importancia o énfasis a algo al expresarlo 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
realzo
ngôi thứ ba số ít
realza
hiện tại phân từ
realzando
quá khứ đơn
realzó
quá khứ phân từ
realzado
Các ví dụ
El profesor realzó la importancia del tema. 

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng