reinicializar
rei
rei
rei
nic
niθ
nith
ia
ja
ya
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar

Định nghĩa và ý nghĩa của "reinicializar"trong tiếng Tây Ban Nha

reinicializar
01

khởi động lại, thiết lập lại

apagar y volver a encender un dispositivo o programa para que funcione correctamente 
reinicializar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reinicializo
ngôi thứ ba số ít
reinicializa
hiện tại phân từ
reinicializando
quá khứ đơn
reinicializó
quá khứ phân từ
reinicializado
Các ví dụ
Debes reinicializar la computadora. 

Bạn nên khởi động lại máy tính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng