Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
viciado
01
ô nhiễm, bị ô nhiễm
que está contaminado o impuro, especialmente aire o agua
Các ví dụ
Los ríos viciados no son aptos para el consumo humano.
Các con sông bị ô nhiễm không thích hợp cho tiêu dùng của con người.



























