Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La victoria
[gender: feminine]
01
chiến thắng, thắng lợi
resultado favorable que se obtiene al ganar en una competencia o enfrentamiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
victorias
Các ví dụ
La victoria del equipo sorprendió a todos.
Chiến thắng của đội đã làm mọi người ngạc nhiên.



























