encallar
en
en
en
ca
ka
ka
llar
ˈʎaɾ
liar
encalmarentallarenrollar

Định nghĩa và ý nghĩa của "encallar"trong tiếng Tây Ban Nha

encallar
01

mắc cạn, bị mắc cạn

quedarse un barco sobre arena, rocas u otra superficie que impide que flote 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
encallo
ngôi thứ ba số ít
encalla
hiện tại phân từ
encallando
quá khứ đơn
encalló
quá khứ phân từ
encallado
Các ví dụ
El barco encalló cerca de la costa. 

Con tàu mắc cạn gần bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng