Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
próspero
01
thịnh vượng, phát đạt
que tiene éxito, riqueza o desarrollo favorable
Các ví dụ
El comercio local ha vuelto próspero al barrio.
Thương mại địa phương đã làm cho khu phố thịnh vượng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thịnh vượng, phát đạt