la prórroga
Pronunciation
/pɾˈɔroɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prórroga"trong tiếng Tây Ban Nha

La prórroga
01

hiệp phụ, thời gian bù giờ

tiempo adicional que se juega cuando un partido termina empatado para determinar un ganador
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prórrogas
Các ví dụ
El árbitro anunció cinco minutos de prórroga.
Trọng tài thông báo năm phút bù giờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng