Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mochilero
01
người du lịch ba lô, phượt thủ
persona que viaja llevando una mochila, generalmente de manera económica y autónoma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mochileros
giống đực số ít
mochilero
giống cái số ít
mochilera
neutral form
viajero con mochila
Các ví dụ
Juan es un mochilero que recorre Sudamérica.
Juan là một phượt thủ đang du lịch khắp Nam Mỹ.
LanGeek



























