el modelaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "modelaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El modelaje
01

nghề người mẫu, người mẫu

la profesión de trabajar como modelo para mostrar ropa o productos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El mundo del modelaje puede ser muy competitivo.
Thế giới người mẫu có thể rất cạnh tranh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng