noquear
no
no
no
quear
ˈkeaɾ
kear
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "noquear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hạ đo ván, đánh bất tỉnh

dejar inconsciente a alguien de un golpe o vencer completamente en un combate 
noquear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
noqueo
ngôi thứ ba số ít
noquea
hiện tại phân từ
noqueando
quá khứ đơn
noqueó
quá khứ phân từ
noqueado
Các ví dụ
Ese golpe podría noquear a cualquiera. 

Cú đấm đó có thể hạ gục bất kỳ ai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng