Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mancuerna
01
tạ tay, quả tạ
pesa de mano utilizada para ejercicios de fuerza y musculación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mancuernas
Các ví dụ
Cada participante levantó una mancuerna de diez kilos.
Mỗi người tham gia đã nâng một quả tạ mười kilôgam.



























