la manada
ma
ma
ma
na
ˈna
na
da
ða
dha
mandamasada

Định nghĩa và ý nghĩa của "manada"trong tiếng Tây Ban Nha

La manada
01

bầy, đàn

grupo de animales de la misma especie que viven o se mueven juntos 
la manada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
manadas
Các ví dụ
Una manada de elefantes cruzaba la sabana. 

Một đàn voi đang băng qua thảo nguyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng