la mampostería

Định nghĩa và ý nghĩa của "mampostería"trong tiếng Tây Ban Nha

La mampostería
[gender: feminine]
01

xây gạch, công trình xây

un tipo de construcción con piedras unidas con argamasa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lluvia se filtraba por las grietas de la mampostería.
Mưa thấm qua các vết nứt trong công trình xây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng