el malvavisco
mal
mal
mal
va
βa
ba
vis
ˈβis
bis
co
ko
ko
mariscodisco

Định nghĩa và ý nghĩa của "malvavisco"trong tiếng Tây Ban Nha

El malvavisco
01

kẹo dẻo

un dulce esponjoso y blando hecho de azúcar, clara de huevo y gelatina 
el malvavisco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
malvaviscos
Các ví dụ
A los niños les encanta tostar malvaviscos en la fogata. 

Trẻ em thích nướng kẹo dẻo trên lửa trại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng