Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
malo
01
xấu, tệ
que tiene una calidad, carácter o resultado negativo o no deseado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el peor
so sánh hơn
peor
có thể phân cấp
giống đực số ít
malo
giống đực số nhiều
malos
giống cái số ít
mala
giống cái số nhiều
malas
Các ví dụ
No es malo decir la verdad.
Không xấu khi nói sự thật.



























