el maletín
ma
ma
ma
letín
ˈletin
letin
boletíncomodínmocasínjardín

Định nghĩa và ý nghĩa của "maletín"trong tiếng Tây Ban Nha

El maletín
01

cặp tài liệu, vali nhỏ

bolso pequeño que se usa para llevar documentos o cosas personales 
el maletín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maletínes
Các ví dụ
Llevó el maletín al trabajo esta mañana. 

Anh ấy đã mang cặp tài liệu đến nơi làm việc sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng