el malvavisco
Pronunciation
/mˌalβaβˈisko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "malvavisco"trong tiếng Tây Ban Nha

El malvavisco
[gender: masculine]
01

kẹo dẻo

un dulce esponjoso y blando hecho de azúcar, clara de huevo y gelatina
el malvavisco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
malvaviscos
Các ví dụ
Añadí malvaviscos a mi chocolate caliente.
Tôi đã thêm kẹo dẻo vào sô cô la nóng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng