Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mampostería
[gender: feminine]
01
xây gạch, công trình xây
un tipo de construcción con piedras unidas con argamasa
Các ví dụ
La lluvia se filtraba por las grietas de la mampostería.
Mưa thấm qua các vết nứt trong công trình xây.



























