la mampostería
mam
mam
mam
pos
pos
pos
ter
ˈteɾi
teri
ía
a
a
cristaleríacardiologíapsiquiatríagastronomía

Định nghĩa và ý nghĩa của "mampostería"trong tiếng Tây Ban Nha

La mampostería
01

xây gạch, công trình xây

un tipo de construcción con piedras unidas con argamasa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La vieja casa tiene una mampostería de piedra muy gruesa. 

Ngôi nhà cũ có một tường xây bằng đá rất dày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng