la mancha
man
ˈman
man
cha
ʧa
cha
marchamacha

Định nghĩa và ý nghĩa của "mancha"trong tiếng Tây Ban Nha

La mancha
01

vết bẩn, vết ố

marca o señal en una superficie que cambia su color natural 
la mancha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
manchas
Các ví dụ
Tengo una mancha de café en la camisa. 

Tôi có một vết cà phê trên áo sơ mi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng