la mancha
Pronunciation
/mˈantʃa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mancha"trong tiếng Tây Ban Nha

La mancha
01

vết bẩn, vết ố

marca o señal en una superficie que cambia su color natural
la mancha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
manchas
Các ví dụ
Me salió una mancha roja en la piel.
Một vết đỏ xuất hiện trên da của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng