el patinete
pa
pa
pa
ti
ti
ti
ne
ˈne
ne
te
te
te
cubiletebaguettegabinetevolquete

Định nghĩa và ý nghĩa của "patinete"trong tiếng Tây Ban Nha

El patinete
01

xe tay ga, xe scooter

vehículo pequeño con plataforma y ruedas que se impulsa con el pie o con motor eléctrico 
el patinete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
patinetes
Các ví dụ
Mi hijo usa el patinete para ir al colegio. 

Con trai tôi sử dụng xe tay ga để đi đến trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng