Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El patio
[gender: masculine]
01
sân, vườn
espacio abierto dentro o detrás de una casa
Các ví dụ
Me gusta leer en el patio por la tarde.
Tôi thích đọc sách ở sân vào buổi chiều.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sân, vườn