el patio
pat
ˈpat
pat
io
jo
yo
patito

Định nghĩa và ý nghĩa của "patio"trong tiếng Tây Ban Nha

El patio
01

sân, vườn

espacio abierto dentro o detrás de una casa 
el patio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
patios
Các ví dụ
Los niños juegan en el patio de la escuela. 

Những đứa trẻ chơi trong sân trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng