el patio
Pronunciation
/pˈatjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "patio"trong tiếng Tây Ban Nha

El patio
[gender: masculine]
01

sân, vườn

espacio abierto dentro o detrás de una casa
el patio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
patios
Các ví dụ
Me gusta leer en el patio por la tarde.
Tôi thích đọc sách ở sân vào buổi chiều.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng