patinar
pa
pa
pa
ti
ti
ti
nar
ˈnaɾ
nar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "patinar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

trượt băng, trượt

deslizarse sobre hielo, ruedas u otra superficie usando patines 
patinar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
patino
ngôi thứ ba số ít
patina
hiện tại phân từ
patinando
quá khứ đơn
patiné
quá khứ phân từ
patinado
Các ví dụ
Ella aprendió a patinar cuando era niña. 

Cô ấy đã học trượt băng khi còn nhỏ.

02

trượt, trượt bánh

deslizarse sin control sobre una superficie resbaladiza 
Các ví dụ
El coche patinó sobre el hielo y giró 180 grados. 

Chiếc xe trượt trên băng và xoay 180 độ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng