patito
pa
pa
pa
ti
ˈti
ti
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "patito"trong tiếng Tây Ban Nha

El patito
01

vịt con, vịt non

una cría de pato
el patito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
patitos
Các ví dụ
Un patito recién nacido es muy esponjoso.
Một vịt con mới nở rất mịn màng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng