Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cerrar sesión
01
đăng xuất
salir de un sistema, aplicación o cuenta para finalizar el acceso seguro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cierro sesión
ngôi thứ ba số ít
cierra sesión
hiện tại phân từ
cerrando sesión
quá khứ đơn
cerró sesión
quá khứ phân từ
cerrado sesión
Các ví dụ
Debes cerrar sesión al terminar de usar la aplicación.
Bạn phải đăng xuất khi hoàn thành việc sử dụng ứng dụng.



























