cerrar sesión
ce
θe
the
rrar
ˈrar
rar
se
se
se
sión
sjon
syon

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerrar sesión"trong tiếng Tây Ban Nha

cerrar sesión
01

đăng xuất

salir de un sistema, aplicación o cuenta para finalizar el acceso seguro 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cierro sesión
ngôi thứ ba số ít
cierra sesión
hiện tại phân từ
cerrando sesión
quá khứ đơn
cerró sesión
quá khứ phân từ
cerrado sesión
Các ví dụ
No olvides cerrar sesión antes de usar otra cuenta. 

Đừng quên đăng xuất trước khi sử dụng tài khoản khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng