Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el nombre de usuario
/nˈɔmbɾe ðe uswˈaɾjo/
El nombre de usuario
01
tên người dùng, tên đăng nhập
palabra o conjunto de palabras que identifica a una persona en un sistema o sitio web
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
nombres de usuario
Các ví dụ
Mi nombre de usuario es difícil de recordar.
Tên người dùng của tôi khó nhớ.



























