Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La reina
01
nữ hoàng, nữ vương
mujer que gobierna un reino o es esposa del rey
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reinas
Các ví dụ
La reina es muy respetada por sus súbditos.
Nữ hoàng được thần dân của bà rất kính trọng.
02
ong chúa
hembra dominante de una colonia de ciertos animales, como hormigas, abejas o termitas
Các ví dụ
La reina controla la colonia de termitas.
Nữ hoàng kiểm soát thuộc địa mối.
03
đầm, hoàng hậu
la carta con la figura de una reina, que suele ser la segunda más alta después del rey en muchos juegos
Các ví dụ
En el blackjack, la reina vale diez puntos.
Trong blackjack, quân hậu có giá trị mười điểm.



























