la dinastía
Pronunciation
/dˌinastˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dinastía"trong tiếng Tây Ban Nha

La dinastía
01

triều đại

familia de gobernantes que se suceden en el poder a lo largo de varias generaciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dinastías
Các ví dụ
La dinastía gobernante promovió importantes reformas.
Triều đại cầm quyền đã thúc đẩy những cải cách quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng