la dinastía
di
di
di
na
na
na
st
ˈsti
sti
ía
a
a
solteríaherreríalibreríapizzería

Định nghĩa và ý nghĩa của "dinastía"trong tiếng Tây Ban Nha

La dinastía
01

triều đại

familia de gobernantes que se suceden en el poder a lo largo de varias generaciones 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dinastías
Các ví dụ
La dinastía de los Habsburgo gobernó Europa durante siglos. 

Triều đại Habsburg đã cai trị châu Âu trong nhiều thế kỷ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng