aparear
Pronunciation
/ˌapaɾɛˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aparear"trong tiếng Tây Ban Nha

01

giao phối, sinh sản

juntarse dos animales para tener crías
aparear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
apareo
ngôi thứ ba số ít
aparea
hiện tại phân từ
apareando
quá khứ đơn
apareó
quá khứ phân từ
apareado
Các ví dụ
El zoológico observa cómo se aparean los leones.
Sở thú quan sát cách sư tử giao phối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng