Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aparear
01
giao phối, sinh sản
juntarse dos animales para tener crías
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
apareo
ngôi thứ ba số ít
aparea
hiện tại phân từ
apareando
quá khứ đơn
apareó
quá khứ phân từ
apareado
Các ví dụ
El zoológico observa cómo se aparean los leones.
Sở thú quan sát cách sư tử giao phối.



























