aparcamiento
a
ˌa
a
par
pat
pat
cam
kam
kam
ien
ˈjɛn
yen
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "aparcamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El aparcamiento
[gender: masculine]
01

bãi đỗ xe

lugar donde se puede dejar el coche
el aparcamiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aparcamientos
Các ví dụ
Hay un aparcamiento subterráneo en el edificio.
Có một bãi đỗ xe ngầm trong tòa nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng