el aparador
a
a
a
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
dor
ˈðoɾ
dhor
aparejadorapagadorapuradorapartador

Định nghĩa và ý nghĩa của "aparador"trong tiếng Tây Ban Nha

El aparador
01

tủ trưng bày, tủ bếp

un mueble alto y estrecho, con puertas y estantes, usado para almacenar y exhibir vajilla y objetos decorativos 
el aparador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aparadores
Các ví dụ
El aparador del comedor guarda toda nuestra vajilla fina. 

Tủ trưng bày trong phòng ăn chứa tất cả đồ sứ cao cấp của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng