apartamento
a
ˌa
a
par
pa
pa
ta
ta
ta
men
ˈmɛn
men
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "apartamento"trong tiếng Tây Ban Nha

El apartamento
[gender: masculine]
01

căn hộ, chung cư

vivienda dentro de un edificio, generalmente en un solo piso
el apartamento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
apartamentos
Các ví dụ
Compramos un apartamento cerca del centro.
Chúng tôi đã mua một căn hộ gần trung tâm thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng