la zona comercial
Pronunciation
/θˈona kˌomɛɾθjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zona comercial"trong tiếng Tây Ban Nha

La zona comercial
01

khu thương mại, khu mua sắm

área de la ciudad donde hay muchas tiendas, oficinas y negocios
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zonas comerciales
Các ví dụ
Hay muchos restaurantes en la zona comercial.
Có nhiều nhà hàng trong khu thương mại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng