Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resumir
01
tóm tắt
expresar lo más importante de un texto, discurso o información de manera breve
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
resumo
ngôi thứ ba số ít
resume
hiện tại phân từ
resumiendo
quá khứ đơn
resumió
quá khứ phân từ
resumido
Các ví dụ
Resumí la película en pocas palabras.
Tóm tắt bộ phim trong vài từ.



























