restañar
res
res
res
ta
ta
ta
ñar
ˈɲaɾ
niar
restarrestaurar

Định nghĩa và ý nghĩa của "restañar"trong tiếng Tây Ban Nha

restañar
01

cầm máu, chữa lành

detener la sangre o curar una herida, también sanar emocionalmente 
restañar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
restaño
ngôi thứ ba số ít
restaña
hiện tại phân từ
restañando
quá khứ đơn
restañé
quá khứ phân từ
restañado
Các ví dụ
Es difícil restañar las heridas del pasado. 

Thật khó để chữa lành những vết thương của quá khứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng