resumir
Pronunciation
/rˌesumˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "resumir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tóm tắt

expresar lo más importante de un texto, discurso o información de manera breve
resumir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
resumo
ngôi thứ ba số ít
resume
hiện tại phân từ
resumiendo
quá khứ đơn
resumió
quá khứ phân từ
resumido
Các ví dụ
Los estudiantes deben resumir la lección antes del examen.
Học sinh phải tóm tắt bài học trước kỳ thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng