Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suponer
01
giả định, cho rằng
considerar algo como verdadero o posible sin tener certeza absoluta
Các ví dụ
Supongamos que llueve, ¿ qué haremos?
Giả sử trời mưa, chúng ta sẽ làm gì ?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giả định, cho rằng