suponer
Pronunciation
/sˌuponˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suponer"trong tiếng Tây Ban Nha

01

giả định, cho rằng

considerar algo como verdadero o posible sin tener certeza absoluta
suponer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
supongo
ngôi thứ ba số ít
supone
hiện tại phân từ
suponiendo
quá khứ đơn
supuso
quá khứ phân từ
supuesto
Các ví dụ
Supongamos que llueve, ¿ qué haremos?
Giả sử trời mưa, chúng ta sẽ làm gì ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng