suponer
su
su
soo
po
po
po
ner
ˈner
ner
recocerparecercometerobtener

Định nghĩa và ý nghĩa của "suponer"trong tiếng Tây Ban Nha

01

giả định, cho rằng

considerar algo como verdadero o posible sin tener certeza absoluta 
suponer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
supongo
ngôi thứ ba số ít
supone
hiện tại phân từ
suponiendo
quá khứ đơn
supuso
quá khứ phân từ
supuesto
Các ví dụ
Supongo que vendrás mañana. 

Tôi đoán bạn sẽ đến vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng