Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suponer
01
giả định, cho rằng
considerar algo como verdadero o posible sin tener certeza absoluta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
supongo
ngôi thứ ba số ít
supone
hiện tại phân từ
suponiendo
quá khứ đơn
supuso
quá khứ phân từ
supuesto
Các ví dụ
Supongamos que llueve, ¿ qué haremos?
Giả sử trời mưa, chúng ta sẽ làm gì ?



























